seismic sea wave

/ˈsaɪzmɪk si weɪv/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với sóng thần.
    Synonym of tsunami.
    Từ đồng nghĩa:tsunami
🎬 Nghe “seismic sea wave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish